Dịch

restate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói lại (không thay đổi)động từto state again (without changing)
  2. Nói khác đi; diễn đạt lạiđộng từto state differently; to rephrase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restateNguyên thể (infinitive)
  2. restatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. restatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. restatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • restate sthnói lại, trình bày lại cái gì (cho rõ/rõ hơn)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI