restate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nói lại (không thay đổi)động từto state again (without changing)
- Nói khác đi; diễn đạt lạiđộng từto state differently; to rephrase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- restate sthnói lại, trình bày lại cái gì (cho rõ/rõ hơn)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha