Dịch

restatement

TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động lập lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of restating.
  2. Tuyên bố thứ hai hoặc tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent statement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restatementDạng gốc (base form)
  2. restatementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc restatement

Nguồn gốc (etymology)

AI