Dịch

restater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trình bày lại một cái gì đódanh từOne who restates something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restaterDạng gốc (base form)
  2. restatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI