Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reword
động từ
(verb)
US
/ˌ
r
iː
ˈ
w
ə
ː
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To change the wording of; to restate using different words.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reword
Nguyên thể
(infinitive)
reword
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reword
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reword
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
word
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rephrase
restate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reword
reword
er
Người viết lại điều gì đó
danh từ
reword
able
Có thể diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau
tính từ
AI
1
Diễn đạt lại
1
Diễn đạt lại
1
Diễn đạt lại