Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reworder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết lại điều gì đó
danh từ
One who rewords something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reworder
Dạng gốc
(base form)
reworder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reword
+
-er
AI
1
Người viết lại điều gì đó
1
Người viết lại điều gì đó
1
Người viết lại điều gì đó