renovations là số nhiều của renovation
Nghĩa chính
- Sự phục hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act, or the process, of renovating.
- Sự tái tạo, sự phục hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A regeneration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renovationDạng gốc (base form)
- renovationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| home renovation | Sửa chữa nhà cửa | |
| major renovation | Cuộc đại tu | |
| renovation project | Dự án cải tạo | |
| renovation work | Công việc cải tạo | |
| under renovation | Đang được sửa chữa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- improvementđồng nghĩanhấn mạnh việc sửa sang, làm mới công trình
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc renovationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Phòng của anh ấy khi đó đang được sửa chữa.
- .Một nửa văn phòng đang trong quá trình sửa chữa.
- .Ngôi nhà này không đủ điều kiện để cải tạo.