Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remozamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/remoθaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Trẻ hóa
danh từ
rejuvenation
2
Cải tạo
danh từ
renovation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remozamiento
Dạng gốc
(base form)
remozamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
renovation
Sự phục hồi
rejuvenation
Sự trẻ hóa, việc làm trẻ lại
AI
1
Trẻ hóa
2
Cải tạo
1
Trẻ hóa
2
Cải tạo
1
Trẻ hóa
2
Cải tạo