rejuvenation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trẻ hóa, việc làm trẻ lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of rendering young again.
- Sự đổi mới, sự cải thiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of producing beneficial changes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rejuvenationDạng gốc (base form)
- rejuvenationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhreiuvenatiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc rejuvenation- rejuvenateLàm trẻ lạiđộng từ
- rejuvenationalLiên quan đến trẻ hóatính từ
- photorejuvenationPhương pháp điều trị da sử dụng ánh sáng xung cường độ cao hoặc các phương pháp nhiệt hoặc hóa học khác để điều trị một số tình trạng da và xóa nếp nhăn phát sinh do lão hóa do ánh nắngdanh từ
- prejuvenationCác thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổidanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1987 Britain's , .Cuốn sách năm 1987 British Piers được viết vào thời điểm các khu nghỉ dưỡng ven biển nước Anh có lẽ ở mức tồi tệ nhất, với làn sóng ủng hộ công cuộc hồi sinh và bảo tồn vừa mới bắt đầu.
- Gustavo's .Nhà gỗ của Gustavo có một phòng xông hơi nhỏ để thư giãn và phục hồi sức khỏe.
- "mirtilo" - - .Quả mirtilo — hay việt quất Brazil — được một số người coi là loại quả mang lại sự trẻ hóa và trường thọ.