Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejuvenecimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trẻ hóa
danh từ
rejuvenation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejuvenecimiento
Dạng gốc
(base form)
rejuvenecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rejuvenation
Sự trẻ hóa, việc làm trẻ lại
AI
1
Trẻ hóa
1
Trẻ hóa
1
Trẻ hóa