age-reversal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liệu pháp hoặc quá trình làm đảo ngược quá trình lão hóa sinh lýdanh từkhông đếm được (uncountable)A therapy or process which reverses the physiological aging process.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| age-reversing | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)