Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prejuvenation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Preventative cosmetic rejuvenation procedures undertaken by younger patients.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
rejuvenation
AI
1
Các thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổi
1
Các thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổi
1
Các thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổi