Dịch

prejuvenation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thủ tục trẻ hóa thẩm mỹ phòng ngừa được thực hiện bởi các bệnh nhân trẻ tuổidanh từkhông đếm được (uncountable)Preventative cosmetic rejuvenation procedures undertaken by younger patients.

Nguồn gốc (etymology)

AI