Dịch

rejuvenate

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm trẻ lạiđộng từTo render young again.
  2. Hồi sinh, tiếp thêm sinh khíđộng từTo give new energy or vigour to; to revitalise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejuvenateNguyên thể (infinitive)
  2. rejuvenatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rejuvenatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rejuvenatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • rejuvenate sb/sthlàm trẻ lại, làm mới ai/cái gì

Nguồn gốc (etymology)

re-“again”iuvenis“young”-ate

  1. từ tiếng Anh trung đạigingen

Ví dụ

  • " . . - . [...]."“Chúng tôi đã hồi sinh hoàn toàn dự án. Mọi người đều được khích lệ. Chúng tôi sẽ mở nó — và mở ở đây nghĩa là mở thật. [.].”
  • .Chúng ta cần luồng sinh khí mới để hồi sinh đất nước mình.
  • .Khám phá những hoạt động mới có thể tiếp thêm sinh khí cho tinh thần của bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI