Dịch

renovator

danh từ (noun)
US/ˈɹɛ.nəˌveɪ.təɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người cải cách, người phục hồi lạidanh từA person who renovates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renovatorDạng gốc (base form)
  2. renovatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI