Dịch

remark

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Nhận xétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of pointing out or noticing; notice or observation.
  2. Lời nhận xét, lời bình luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An expression, in speech or writing, of something remarked or noticed; a mention of something
  3. Lời nhận xét, lời bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A casual observation, comment, or statement
  4. Nhận thấy, để ý thấyđộng từngoại động từ (transitive)To pay heed to; notice; to take notice of, to perceive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remarkNguyên thể (infinitive)
  2. remarksSố nhiều (plural)
  3. remarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. remarkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • remark by sbnhận xét của aiThe controversy intensified following remarks by the President of the European Commission.Cuộc tranh cãi trở nên gay gắt hơn sau những nhận xét của Chủ tịch Ủy ban Châu Âu.
  • remark on/upon sb/sthnhận xét về ai/cái gìThe judges remarked on the high standard of entries for the competition.Các giám khảo nhận xét về tiêu chuẩn cao của các bài dự thi trong cuộc thi.
  • remark hownhận xét rằng… như thế nàoShe remarked how tired I was looking.Cô ấy nhận xét rằng trông tôi có vẻ mệt mỏi.
  • remark + speechnhận xét + speech‘It's much colder than yesterday,’ he remarked casually.‘Hôm nay lạnh hơn nhiều so với hôm qua,’ anh ấy thong thả nhận xét.
  • remark to sb + speechnói với ai rằng + speech'That's an excellent idea,' she remarked to her companion.‘Đó là một ý tưởng tuyệt vời,’ cô ấy nói với người bạn đồng hành.
  • remark that…nhận xét rằng…Critics remarked that the play was not original.Các nhà phê bình nhận xét rằng vở kịch không có sự sáng tạo.

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Dạng khác của remarque
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative form of remarque.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

re-“again”mark

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiremarquer
  2. từ tiếng Pháp cổremarquer
danh từ, động từ

re-mark

Ví dụ

  • ; , .Đáng chú ý là hệ thống đường sắt Nhật Bản thuộc nhóm nhộn nhịp nhất thế giới; hơn nữa, lưu lượng giao thông ở đây vẫn đang tăng.
  • chuyển một nhận xét
  • , , .Anh nhớ lại điều Pete Huntley từng nói vào bữa trưa, chỉ là một lời nhận xét thoáng qua, và câu trả lời bỗng nảy ra trong đầu anh.

AI