Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remarker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó nhận xét
danh từ
Someone who remarks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remarker
Dạng gốc
(base form)
remarker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
remark
+
-er
AI
1
Ai đó nhận xét
1
Ai đó nhận xét
1
Ai đó nhận xét