Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
refaction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đền bù; sự chuộc tội; quả báo
danh từ
recompense; atonement; retribution
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
compensation
atonement
indemnification
expiation
propitiation
assyth
Xem thêm 1
Ví dụ
require
refaction
and
satisfaction
against
the
informers
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
refacción
giống cái
Phản xạ
AI
1
Đền bù
1
Đền bù
1
Đền bù