propitiation
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động cầu xin; xoa dịu, chuộc tội, tương tự như sự đền tội nhưng cũng liên quan đến việc xoa dịu cơn giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of propitiating; placation, atonement, similar to expiation but also involving the appeasement of anger.
- Sự chết của Đấng Christ là nền tảng cho sự tha tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The death of Christ as a basis for the forgiveness of sin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propitiationDạng gốc (base form)
- propitiationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipropiciacion
- từ tiếng Anglo-Normanpropiciatiun
- từ tiếng Pháp trung đạipropiciation
Ví dụ
- , ,
- , , - .
Họ từ (word family)
cùng gốc propitiationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha