Nghĩa chính
- Xem propitiatetính từServing to, or intended to, propitiate; propitiatory, reconciliatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propitiativeDạng gốc (base form)
- more propitiativeSo sánh hơn (comparative)
- most propitiativeSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc propitiative- propitiateHòa giải, xoa dịu hoặc làm hòa với ai đó, đặc biệt là một vị thần hoặc linh hồnđộng từ
- propitiationHành động cầu xin; xoa dịu, chuộc tội, tương tự như sự đền tội nhưng cũng liên quan đến việc xoa dịu cơn giậndanh từ
- propitiatoryĐể làm lành; để làm dịu, để làm nguôitính từ
- unpropitiativeKhông có tính chủ độngtính từ