refacción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/refaɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Phản xạdanh từrefaction
- Sửa chữadanh từrepair
- Phụ tùng thay thếdanh từspare part
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refacciónDạng gốc (base form)
- refaccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung