recoat
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sơn lại; quét phủ một lớp sơn mớiđộng từTo coat again (as with paint).
- Chiếc áo khoác tiếp theodanh từA subsequent coat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recoat timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian cần thiết để sơn hoặc vecni đủ khô để sơn lớp tiếp theo |