Dịch

recoat

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sơn lại; quét phủ một lớp sơn mớiđộng từTo coat again (as with paint).
  2. Chiếc áo khoác tiếp theodanh từA subsequent coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recoatNguyên thể (infinitive)
  2. recoatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. recoatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. recoatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

recoat timedanh từKhoảng thời gian cần thiết để sơn hoặc vecni đủ khô để sơn lớp tiếp theo

Nguồn gốc (etymology)

AI