Dịch

topcoat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác nhẹ (áo khoác ngoài)danh từA light overcoat (outer garment).
  2. Lớp sơn hoặc vecni, v.v. được phủ sau lớp sơn lótdanh từA layer of paint or varnish etc. applied after the undercoat.
  3. Phủ một lớp sơn phủ lên (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To apply a topcoat to (something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topcoatNguyên thể (infinitive)
  2. topcoatsSố nhiều (plural)
  3. topcoatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. topcoatingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , . .
  • .

AI