Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recoatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được sơn lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be recoated.
Nguồn gốc
(etymology)
recoat
+
-able
AI
1
Có khả năng được sơn lại
1
Có khả năng được sơn lại
1
Có khả năng được sơn lại