Dịch

rd

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đidanh từAbbreviation of road.
  2. Hiệp, vòng đấu, viên đạndanh từAbbreviation of round.
  3. Raddanh từSymbol for rad (unit of measure for absorbed dose of radiation).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rdDạng gốc (base form)
  2. rdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

3rdtính từ, động từDạng viết tắt của third
3rd gradedanh từLớp ba
-rdhậu tốĐánh dấu số thứ tự được viết bằng chữ số khi số hạng cuối cùng của số được đánh vần là "thứ ba"
t*rddanh từCách viết che bớt của turd
RD&Ddanh từViết tắt của research: phát triển và trình diễn
3rd wheeldanh từViết tắt của third wheel
3rd persondanh từViết tắt của third person
63rdtính từViết tắt của sixty-third

AI