Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
t*rd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của turd
danh từ
Censored spelling of turd.
2
Cách viết che bớt của tard
danh từ
Censored spelling of tard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
t*rd
Dạng gốc
(base form)
t*rd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cách viết che bớt của turd
2
Cách viết che bớt của tard
1
Cách viết che bớt của turd
2
Cách viết che bớt của tard
1
Cách viết che bớt của turd
2
Cách viết che bớt của tard