3rd
tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpUSnguồn
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của thirdtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of third.
- Viết tắt của thirdđộng từAbbreviation of third.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 3rd gradedanh từ | danh từ | Lớp ba |
| 3rd wheeldanh từ | danh từ | Viết tắt của third wheel |
| 3rd persondanh từ | danh từ | Viết tắt của third person |
Xuất hiện ở từ khác
- thirdđồng nghĩacách viết tắt
Họ từ (word family)
cùng gốc 3rdTừ liên quan (related word)