Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
63rd
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sixty-third
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of sixty-third.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
63.º
Thứ 63; viết tắt của sexagésimo tercero
AI
1
Viết tắt của sixty-third
1
Viết tắt của sixty-third
1
Viết tắt của sixty-third