derrota
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deˈrota/nguồn
Nghĩa chính
- Đánh bạidanh từdefeat
- Con đường, lộ trình, đường đidanh từpath, route, track
- Khóa họcdanh từcourse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derrotaDạng gốc (base form)
- derrotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admitir la derrota | Chấp nhận thất bại | |
| derrotar al enemigo | Đánh bại kẻ thù | |
| derrotar al adversario | Đánh bại đối thủ | |
| derrotar a la oposición | Đánh bại phe đối lập |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con đường
Khác