Dịch

rach

C2danh từ (noun)
/ɹætʃ/

Nghĩa chính

  1. Chó săn đánh hơidanh từa dog that hunts by scent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rachDạng gốc (base form)
  2. rachesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rach-tiền tốCột sống hoặc cột sống
rachi-tiền tốXương sống
rachid-tiền tốCột sống hoặc cột sống

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirache
  2. từ tiếng Anh cổræċċ

AI