Nghĩa chính
- Chó săn đánh hơidanh từa dog that hunts by scent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rachDạng gốc (base form)
- rachesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc rachNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirache
- từ tiếng Anh cổræċċ