Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rachial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cột sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of rachidial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rachidial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
columna vertebral
Cột sống
espina dorsal
Cột sống, xương sống
espinazo
Cột sống, xương sống
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rachial
rachial
gia
Loại đau lưng, đặc biệt là bệnh Pott hoặc (trước đây) là chứng đau bụng do chì
danh từ
rachial
gic
Có hoặc liên quan đến bệnh rachialgia
tính từ
AI
1
Cột sống
1
Cột sống
1
Cột sống