espinazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espiˈnaso/
Nghĩa chính
- Cột sống, xương sốngdanh từspine, backbone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espinazoDạng gốc (base form)
- espinazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cột sống