Dịch

espinal

B2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/espiˈnal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc cột sống, thuộc tủy sốngtính từspinal
  2. Họ ngườidanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espinalDạng gốc (base form)
  2. espinalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

médula espinalTủy sống
nervio espinaldanh từDây thần kinh cột sống
tríceps espinalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .Hệ thần kinh trung ương bao gồm não, tiểu não, tủy sống dài và tủy sống cột sống

AI