Dịch

rachialgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đau lưng, đặc biệt là bệnh Pott hoặc (trước đây) là chứng đau bụng do chìdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of back pain, especially Pott's disease or (formerly) lead colic.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῥάχιςrhákhis“backbone”

AI