rachialgic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hoặc liên quan đến bệnh rachialgiatính từHaving or relating to rachialgia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rachialgicDạng gốc (base form)
- more rachialgicSo sánh hơn (comparative)
- most rachialgicSo sánh nhất (superlative)