Dịch

rachialgic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến bệnh rachialgiatính từHaving or relating to rachialgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rachialgicDạng gốc (base form)
  2. more rachialgicSo sánh hơn (comparative)
  3. most rachialgicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI