Dịch

rachamim

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng thương xót, lòng trắc ẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Mercy, compassion.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiרַחֲמִיםrakhamím

Ví dụ

  • , God's , .

AI