Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rachid-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cột sống hoặc cột sống
tiền tố
Spine or vertebral column.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥάχις
rhákhis
AI
1
Cột sống hoặc cột sống
1
Cột sống hoặc cột sống
1
Cột sống hoặc cột sống