Nghĩa chính
- Màu nâu sángdanh từkhông đếm được (uncountable)A light tan colour, chiefly with reference to cosmetic powder.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rachel powder | Bột màu nâu sáng | |
| Rachel sandwichdanh từ | danh từ | Biến thể của bánh sandwich Reuben, thay thế pastrami hoặc gà tây cho thịt bò muối và xà lách trộn cho dưa cải bắp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Đây là bạn gái Rachel của tôi, chúng tôi cùng đi đến trường.
- . .Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.
- […] —, , ( ).