Dịch

rachi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Xương sốngtiền tốSpine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῥάχιςrhákhis“spine, ridge”

AI