dorso-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Mặt sautiền tốThe back.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dorso-ventrallytrạng từ | trạng từ | Theo hướng lưng-bụng; từ sau ra trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdorsum“back”