Dịch

quoth

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nóiđộng từsaid

Họ từ (word family)

cùng gốc quoth

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nói
  1. trợ động từ (auxiliary verb)To say.

Ví dụ

  • : "!"Nó nói "chẳng bao giờ nữa!"
  • “, ; / , ,” .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquoth
  2. từ tiếng Anh cổcwæþ
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kwaþ

AI