Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nóiđộng từsaid
Họ từ (word family)
cùng gốc quoth1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nói
- trợ động từ (auxiliary verb)To say.
Ví dụ
- : "!"Nó nói "chẳng bao giờ nữa!"
- “, ; / , ,” .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquoth
- từ tiếng Anh cổcwæþ
- từ tiếng German nguyên thủy*kwaþ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha