Dịch

quittal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồi thường, đền đáp hoặc hoàn trảdanh từkhông đếm được (uncountable)compensation, requital, or repayment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quittalDạng gốc (base form)
  2. quittalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI