Dịch

queen consort

danh từ (noun)
US/ˈkwin ˈkɑnsɔɹt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoàng hậudanh từThe wife of a reigning monarch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. queen consortDạng gốc (base form)
  2. queens consorts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. queen consortsSố nhiều (plural)
  4. queens consortSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 14 . , , .

AI