Nghĩa chính
- Hoàng hậudanh từThe wife of a reigning monarch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- queen consortDạng gốc (base form)
- queens consorts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- queen consortsSố nhiều (plural)
- queens consortSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 14 . , , .
Xuất hiện ở từ khác
- queenkết hợphoàng hậu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha