pyorrhea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng viêm nướu khiến răng lung lay; viêm nha chu mãn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inflammation of the gums in which the teeth become loose; chronic periodontitis.
- Chảy mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discharge of pus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pyorrheaDạng gốc (base form)
- pyorrheasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha