Dịch

pyorrhea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng viêm nướu khiến răng lung lay; viêm nha chu mãn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inflammation of the gums in which the teeth become loose; chronic periodontitis.
  2. Chảy mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A discharge of pus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pyorrheaDạng gốc (base form)
  2. pyorrheasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pyo-“pus”-rrhea“flow”

Ngôn ngữ khác

AI