Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-rrhea
hậu tố
UK
/ɹ
ɪə
/
US
/ɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Chảy
hậu tố
flowing.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥοία
“flow, flux”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流
liú
Chảy
流动
liú dòng
Chảy, lưu thông, lưu động
Tiếng Tây Ban Nha
corriente
Chảy
correr
Chảy
caudal
Chảy
AI
1
Chảy
1
Chảy
1
Chảy