Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyo-
tiền tố
(prefix)
/ˌ
p
aɪ
.
ə
-/
Nghĩa chính
1
Xem py-
tiền tố
pus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyo-
pyo
verdine
Siderophore huỳnh quang được sản xuất bởi vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa
danh từ
pyo
cyanin
Sắc tố màu xanh lục, do Pseudomonas aeruginosa sản xuất, là một chất kháng sinh và kháng nấm
danh từ
pyo
rubin
Sắc tố màu đỏ được sản xuất bởi Pseudomonas aeruginosa
danh từ
Từ liên quan
(related word)
empyema
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πύον
púon
“pus”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*puH-
AI
1
Xem py-
1
Xem py-
1
Xem py-