Dịch

pyo-

tiền tố (prefix)
/ˌpaɪ.ə-/

Nghĩa chính

  1. Xem py-tiền tốpus

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπύονpúon“pus”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*puH-

AI