Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyorubin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắc tố màu đỏ được sản xuất bởi Pseudomonas aeruginosa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A red pigment produced by Pseudomonas aeruginosa.
AI
1
Sắc tố màu đỏ được sản xuất bởi Pseudomonas aeruginosa
1
Sắc tố màu đỏ được sản xuất bởi Pseudomonas aeruginosa
1
Sắc tố màu đỏ được sản xuất bởi Pseudomonas aeruginosa