Nghĩa chính
- Cho con bú (tiết sữa từ núm vú) không liên quan đến sinh con hoặc cho con búdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lactation (the secretion of milk from nipples) that is not associated with childbirth or nursing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galactorrheaDạng gốc (base form)
- galactorrheasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa