galacto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Dùng để hình thành các thuật ngữ y học và sinh hóa liên quan đến galactosetiền tốUsed to form medical and biochemical terms related to galactose
- Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các thiên hàtiền tốUsed to form astronomical terms related to galaxies