Dịch

galacto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dùng để hình thành các thuật ngữ y học và sinh hóa liên quan đến galactosetiền tốUsed to form medical and biochemical terms related to galactose
  2. Dùng để hình thành các thuật ngữ thiên văn liên quan đến các thiên hàtiền tốUsed to form astronomical terms related to galaxies

AI