Dịch

psychotherapist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýdanh từSomeone who practices psychotherapy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychotherapistDạng gốc (base form)
  2. psychotherapistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI