Nghĩa chính
- Xem psych-tiền tốRelating to the soul, the mind, or to psychology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psycho-biddydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hagsploitation |
| psycho-aesthetictính từ | tính từ | Liên quan đến tâm lý thẩm mỹ |
| psycho-aestheticsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực liên ngành nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình tâm lý và nhận thức thẩm mỹ |
| psycho-functionalismdanh từ | danh từ | Dạng của chủ nghĩa chức năng (mô hình triết học về tâm trí) dựa trên việc bác bỏ các lý thuyết hành vi trong tâm lý học và thay thế chúng bằng các mô hình nhận thức thực nghiệm về tâm trí |
| psycho-functionalistdanh từ | danh từ | Người tin vào thuyết chức năng tâm lý |
| psycho-socio-philosophicaltính từ | tính từ | Có khía cạnh tâm lý, xã hội và triết học |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổψῡχο-psūkho-
Họ từ (word family)
cùng gốc psycho-- psychovisualLiên quan đến tâm lý của thị giáctính từ
- psychosophyKiến thức hay trí tuệ của tâm trí hoặc tâm hồndanh từ
- psychonarrationKỹ thuật tường thuật được người kể chuyện sử dụng để thể hiện ý thức hoặc suy nghĩ bên trong của nhân vật, thường được đặc trưng bởi sự chuyển đổi mượt mà giữa lời bình luận của chính người kể chuyện và phiên âm các trạng thái tinh thần bên trong của nhân vậtdanh từ
- psychonarrativeLiên quan đến kỹ thuật tường thuật tâm lý, trong đó người kể chuyện mô tả trạng thái tinh thần bên trong của nhân vật, chẳng hạn như suy nghĩ hoặc cảm xúc mà không trích dẫn trực tiếp chúngtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha