Dịch

psycho-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Xem psych-tiền tốRelating to the soul, the mind, or to psychology.

Cụm từ (phrase)

psycho-biddydanh từĐồng nghĩa với hagsploitation
psycho-aesthetictính từLiên quan đến tâm lý thẩm mỹ
psycho-aestheticsdanh từLĩnh vực liên ngành nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình tâm lý và nhận thức thẩm mỹ
psycho-functionalismdanh từDạng của chủ nghĩa chức năng (mô hình triết học về tâm trí) dựa trên việc bác bỏ các lý thuyết hành vi trong tâm lý học và thay thế chúng bằng các mô hình nhận thức thực nghiệm về tâm trí
psycho-functionalistdanh từNgười tin vào thuyết chức năng tâm lý
psycho-socio-philosophicaltính từCó khía cạnh tâm lý, xã hội và triết học

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổψῡχο-psūkho-

AI