Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocarp
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả giả
danh từ
An accessory fruit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudocarp
Dạng gốc
(base form)
pseudocarp
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả
义
yì
Giả, nhân tạo
Tiếng Tây Ban Nha
falso
Giả, làm giả
falsificado
Giả, giả mạo
seudo
Giả
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudocarp
pseudocarp
ium
Đồng nghĩa với pseudocarp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo
+
carp
AI
1
Quả giả
1
Quả giả
1
Quả giả